blood berry
A small blood berry plant sits on a sunny windowsill, its bright red berries glowing.
Định nghĩa
Danh từ: blood berry (cây mọng đỏ) là một loại cây bụi trong nhà có nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Cây này có hoa màu trắng đến hồng nhạt, sau đó kết thành chùm quả mọng màu đỏ tươi.
Ví dụ sử dụng
- (Cây mọng đỏ là một loại cây trồng trong nhà phổ biến ở các vùng nhiệt đới.)
- (Tôi đã mua một cây mọng đỏ vì những quả mọng đỏ tươi của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- (Cây mọng đỏ thường được dùng làm cây cảnh nhờ những quả mọng rực rỡ.)
- (Cây mọng đỏ phát triển tốt trong môi trường ấm áp, ẩm ướt.)
Biến thể và từ gần giống
- Berry (n): quả mọng (thường nhỏ, tròn, có nhiều nước).
- Raspberries and blueberries are common berries. (Quả mâm xôi và quả việt quất là các loại quả mọng phổ biến.)
- Blood (n): máu (chỉ màu đỏ sẫm như máu).
- The blood red color of the berries is striking. (Màu đỏ như máu của những quả mọng thật nổi bật.)
Từ đồng nghĩa
- Red berry plant: cây cho quả mọng đỏ.
- Tropical houseplant: cây trồng trong nhà nhiệt đới.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan